Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Stutenfohlen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Stutenfohlen
das
[ˈʃtuːtn̩ˌfoːlən]
Danh từ
Số nhiều: Stutenfohlen
Định nghĩa
1
ngựa con cái
- Ngựa non giống cái, tức con ngựa cái còn nhỏ.
weibliches Fohlen
„Hast du schon mal ein wild gewordenes
Stutenfohlen
gesehen?“
“Anh đã từng thấy một con ngựa con cái trở nên hung dữ chưa?”
Danh từ