

nhịp swing- Nhịp điệu đặc trưng của nhạc jazz và nhạc khiêu vũ, thường có cảm giác đung đưa, linh hoạt và giàu sức sống.
besonderer Rhythmus von Jazz und Tanzmusik
swing- Một phong cách của nhạc jazz, đặc biệt thịnh hành trong những năm 1930 và 1940.
Stilrichtung des Jazz vor allem der 1930er/1940er Jahre
điệu swing- Một phong cách nhảy múa phổ biến ở Hoa Kỳ trong thập niên 1930, được nhảy theo thể loại nhạc swing.
Tanzstil, der in den 1930ern in den USA populär war und der zu der Musikrichtung Swing getanzt wurde
hạn mức tín dụng- Mức tín dụng mà một quốc gia được phép sử dụng trong giao dịch với đối tác kinh doanh.
Kreditrahmen eines Landes beim Geschäftspartner