'Systemwort' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Systemwortdas
[zʏsˈteːmˌvɔʁt]Danh từSố nhiều: Systemwörter
Định nghĩa
1
từ hệ thống- Từ tồn tại trong hệ thống ngôn ngữ, trong vốn từ vựng, như một đơn vị từ vựng trừu tượng, không gắn với một lần sử dụng cụ thể trong văn bản.