Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tabakpackung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tabakpackung
die
[ˈtaːbakˌpakʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Tabakpackungen
Định nghĩa
1
gói thuốc
- Gói hoặc bao dùng để đựng thuốc lá hay thuốc hút.
Packung für/mit Tabak
„Frank nahm die
Tabakpackung
und steckte sie in die Tasche.“
Frank cầm gói thuốc và nhét nó vào túi.
Danh từ