Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tablettenfläschchen' nghĩa là gì?
Tablettenfläschchen
das
[taˈblɛtn̩ˌflɛʃçən]
Danh từ
Số nhiều: Tablettenfläschchen
Định nghĩa
1
lọ thuốc viên
- chai nhỏ dùng để đựng thuốc viên.
kleine Flasche, die Tabletten enthält
„Drei leere
Tablettenfläschchen
standen ordentlich aufgereiht auf dem Nachttisch.“
“Ba lọ thuốc viên rỗng được xếp ngay ngắn trên chiếc bàn cạnh giường.”
Danh từ