

xe đạp đôi- Xe đạp dành cho hai người, hiếm khi nhiều hơn, ngồi nối tiếp nhau trước sau để cùng đạp.
Fahrrad für zwei (selten auch mehr) Personen, die hintereinander sitzen
cờ tandem- Dạng rút gọn của cờ tandem, một biến thể của môn cờ vua.
Kurzform von Tandemschach, eine Schachvariante
học đôi- Phương pháp học ngoại ngữ trong đó hai người có tiếng mẹ đẻ khác nhau cùng trao đổi và truyền đạt kiến thức ngôn ngữ cho nhau.
Methode zum Erlernen von Fremdsprachen, bei der sich zwei Personen mit unterschiedlicher Muttersprache gegenseitig Sprachkenntnisse vermitteln