Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tanzbar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tanzbar
die
[ˈtant͡sbaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Tanzbars
Định nghĩa
1
quán bar nhảy
- Quán bar nơi khách có thể khiêu vũ hoặc nhảy múa.
Bar, in der man tanzen kann
Claudia lud Maria in eine
Tanzbar
ein.
Claudia đã mời Maria đến một quán bar nhảy.
Sie ließen den Tag in einer
Tanzbar
ausklingen.
Họ đã kết thúc ngày hôm đó trong một quán bar nhảy.
Danh từ