Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tanzpartnerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tanzpartnerin
die
[ˈtant͡sˌpaʁtnəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Tanzpartnerinnen
Định nghĩa
1
bạn nhảy nữ
- Người phụ nữ cùng nhảy với ai đó.
weibliche Person, mit der jemand zusammen tanzt
Die
Tanzpartnerin
verknackste sich den Fuß.
Bạn nhảy nữ bị trẹo chân.
Danh từ