Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tatort' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tatort
der
[ˈtaːtˌʔɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Tatorte
Định nghĩa
1
hiện trường vụ án
- Nơi xảy ra tội phạm
Ort, an dem eine Straftat stattfand
Am
Tatort
fanden die Ermittler viele Spuren.
Tại hiện trường vụ án, các nhà điều tra đã tìm thấy nhiều dấu vết.
„Es war die DNA eines Mannes, der nur fünf Kilometer vom
entfernt wohnte.“
Tatort
“Đó là ADN của một người đàn ông sống cách hiện trường vụ án chỉ năm km.”
Danh từ