'Tatortskizze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tatortskizzedie
[ˈtaːtʔɔʁtˌskɪt͡sə]Danh từSố nhiều: Tatortskizzen
Định nghĩa
1
sơ đồ hiện trường- Bản vẽ hoặc sơ đồ, thường được phác thảo bằng tay, thể hiện nơi xảy ra tội phạm và vị trí các chi tiết liên quan tại hiện trường.
(meist von Hand geschriebener) Plan vom Ort eines Verbrechens
„Merkwürdigkeiten und Verfahrensfehler begleiteten die Untersuchungen: Es existierte keine Tatortskizze.“
“Những điều kỳ lạ và sai sót trong thủ tục đã đi kèm với quá trình điều tra: Không hề tồn tại sơ đồ hiện trường vụ án.”
„Die offizielle Tatortskizze des Bezirksbautechnikers Hofrat Haertinger vom 15. Juni 1886 wird von den Guglmännern auf ganz eigene Weise gedeutet.“
“Sơ đồ hiện trường vụ án chính thức do viên chức kỹ thuật xây dựng quận, Hofrat Haertinger, lập ngày 15 tháng 6 năm 1886 được nhóm Guglmänner diễn giải theo cách hoàn toàn riêng của họ.”