Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Taxitür' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Taxitür
die
[ˈtaksiˌtyːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Taxitüren
Định nghĩa
1
cửa taxi
- cửa của một chiếc xe taxi
Tür eines Taxis
„In einer Gruppe erkannte ich Schnitzler, er hielt einer sehr fein aussehenden Nonne die
Taxitür
auf.“
"Trong một nhóm người, tôi nhận ra Schnitzler, anh ấy đang giữ cửa taxi mở cho một nữ tu trông rất thanh lịch."
Danh từ