Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Taxlerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Taxlerin
die
[ˈtaksləʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Taxlerinnen
Định nghĩa
1
nữ tài xế taxi
- người nữ hành nghề lái taxi chuyên nghiệp
weibliche Person, die beruflich Taxi fährt
„Den Überfall auf die
Taxlerin
bezeichnete er als ‚Scheißaktion‘, er sei damals auf ‚Ecstasy und Marihuana‘ gewesen.“
Anh ta mô tả vụ tấn công nữ tài xế taxi là 'hành động tồi tệ', lúc đó anh ta đang dùng 'thuốc lắc và cần sa'.
Từ đồng nghĩa
Taxichauffeurin
Taxifahrerin
Taxilenkerin
Danh từ