Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Taxometerdroschke' nghĩa là gì?
Taxometerdroschke
die
[taksoˈmeːtɐˌdʁɔʃkə]
Danh từ
Số nhiều: Taxometerdroschken
Định nghĩa
1
taxi
- xe taxi, phương tiện vận chuyển hành khách có đồng hồ tính cước
Taxi
Eine Fahrt mit der
Taxometerdroschke
ist eine kostspielige Angelegenheit.
Một chuyến đi bằng taxi là một việc tốn kém.
Từ đồng nghĩa
Taxi
Danh từ