Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Teamkollege' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Teamkollege
der
[ˈtiːmkɔˌleːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Teamkollegen
Định nghĩa
1
đồng đội
- người cùng làm việc hoặc thi đấu trong một đội/nhóm
Person, die im selben Team ist
Sein
Teamkollege
schoss bei dem letzten Fußballspiel drei Tore.
Đồng đội của anh ấy đã ghi ba bàn trong trận bóng đá cuối cùng.
Danh từ