Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Textabschnitt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Textabschnitt
der
[ˈtɛkstʔapˌʃnɪt]
Danh từ
Số nhiều: Textabschnitte
Định nghĩa
1
đoạn văn
- một phần được phân định rõ ràng trong một văn bản
abgegrenzter Bereich in einem Text
„Mehrere Zeilen des anschließenden
Textabschnittes
sind ebenfalls in dieser fremden Sprache und Schrift abgefasst.“
"Nhiều dòng của đoạn văn tiếp theo cũng được viết bằng thứ tiếng và chữ viết nước ngoài này."
Danh từ