Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Textfragment' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Textfragment
das
[ˈtɛkstfʁaˌɡmɛnt]
Danh từ
Số nhiều: Textfragmente
Định nghĩa
1
đoạn văn bản
- một phần văn bản không hoàn chỉnh
Text, der unvollständig ist
„Daher sei es unmöglich zu bestimmen, ob es sich tatsächlich um das älteste
Textfragment
des Koran handele.“
“Do đó, không thể xác định liệu đây có thực sự là đoạn văn bản cổ nhất của kinh Koran hay không.”
Danh từ