

nhựa nhiệt dẻo- loại chất dẻo có thể biến dạng dưới tác dụng của nhiệt
Kunststoff, der sich durch Hitzeeinwirkung verformen lässt
→ polyadduct- chất được hình thành qua phản ứng trùng cộng
→ Polyaddukte die durch Polyaddition entstanden sind
→ polymer- chất được hình thành qua phản ứng trùng hợp
→ Polymerisate die durch Polymerisation entstanden sind
phân loại chuyên ngành- sự phân loại theo phản ứng hình thành trong ngôn ngữ chuyên môn
Fachsprachliche Klassifizierung nach ihren Entstehungsreaktionen
→ polycondensate- chất được hình thành qua phản ứng trùng ngưng
→ Polykondensate die durch Polykondensation entstanden sind