Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tiefstand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tiefstand
der
[ˈtiːfˌʃtant]
Danh từ
Số nhiều: Tiefstände
Định nghĩa
1
mức thấp
- Trạng thái ở mức thấp, vị trí thấp hoặc giá trị thấp hơn bình thường.
tiefer Stand
Danh từ