Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Toilettendeckel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Toilettendeckel
der
[tɔjˈlɛtn̩ˌdɛkl̩]
Danh từ
Số nhiều: Toilettendeckel
Định nghĩa
1
nắp bồn cầu
- Phần nắp dùng để đậy bồn cầu trong nhà vệ sinh.
Deckel einer Toilette
„Adolf schrief auf und sprang auf den
Toilettendeckel
.“
“Adolf hét lên và nhảy lên nắp bồn cầu.”
Từ đồng nghĩa
Klodeckel
Danh từ