Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tonfilmprojektor' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tonfilmprojektor
der
[ˈtoːnfɪlmpʁoˌjɛktoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Tonfilmprojektoren
Định nghĩa
1
máy chiếu phim nói
- Thiết bị dùng để trình chiếu phim có âm thanh.
Gerät zum Vorführen von Tonfilmen
„Die dauernde Nachfrage nach
Tonfilmprojektoren
ist bisher nicht befriedigt worden.“
Nhu cầu liên tục đối với máy chiếu phim nói cho đến nay vẫn chưa được đáp ứng.
Danh từ