Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Träuble' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Träuble
das
[…]
Danh từ
Số nhiều: Träuble
Định nghĩa
1
quả lý chua
- Quả của cây lý chua, có thể có màu đỏ hoặc màu đen.
Frucht des Johannisbeerstrauchs
Ich liebe
Träuble
über alles, egal, ob rote oder schwarze.
Tôi cực kỳ yêu thích quả lý chua, bất kể là loại đỏ hay loại đen.
Từ đồng nghĩa
Ribisel
Từ trái nghĩa
Brombeere
Erdbeere
Danh từ