

độ trong suốt- tính chất cho phép ánh sáng đi qua của một vật liệu, có thể nhìn thấy được các vật ở phía bên kia
Durchsichtigkeit eines Materials
độ truyền sáng- thước đo khả năng cho ánh sáng đi qua của một vật liệu (nghĩa [1]), là nghịch đảo của độ đục
Maß für die Lichtdurchlässigkeit eines Materials (Bedeutung [1]) (Kehrwert der Opazität)
tính minh bạch- sự rõ ràng, dễ hiểu và có thể theo dõi được của một quy trình hoặc thủ tục; thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế
Klarheit/Nachvollziehbarkeit eines Vorgangs oder eines Verfahrens; verwendet häufig in Politik oder Wirtschaft