Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Triennium' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Triennium
das
[tʁiˈɛni̯ʊm]
Danh từ
Số nhiều: Triennien
Định nghĩa
1
ba năm
- một khoảng thời gian kéo dài ba năm
ein drei Jahre umfassender Zeitraum
Danh từ