

quý- khoảng thời gian kéo dài ba tháng
Zeitabschnitt von drei Monaten
tam cá nguyệt- giai đoạn kéo dài ba tháng trong một năm học hoặc niên khóa đại học
drei Monate währender Abschnitt eines Schul- oder Studienjahres
tam cá nguyệt- một phần ba thời gian của thai kỳ
ein Drittel der Dauer einer Schwangerschaft