Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Trinkalkohol' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Trinkalkohol
der
[ˈtʁɪŋkʔalkoˌhoːl]
Danh từ
Định nghĩa
1
etanol
- Một loại cồn dùng trong đồ uống có cồn; là tên gọi khác của etanol.
Synonym von Ethanol
Danh từ