Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Trinkbecher' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Trinkbecher
der
[ˈtʁɪŋkˌbɛçɐ]
Danh từ
Số nhiều: Trinkbecher
Định nghĩa
1
cốc uống
- Loại cốc dùng để uống chất lỏng.
Becher zum Trinken
„Er formte seine rechte Hand zu einer gehöhlten Faust, die er wie einen
Trinkbecher
an seinen Mund führte.“
“Anh ta khum bàn tay phải thành một nắm tay rỗng, rồi đưa nó lên miệng như một chiếc cốc uống.”
Từ trái nghĩa
Trinkglas
Danh từ