Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Twen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Twen
der
[tvɛn]
Danh từ
Số nhiều: Twens
Định nghĩa
1
người hai mươi
- Người trong độ tuổi từ 20 đến 30.
Person im Alter zwischen 20 und 30 Jahren
Als
Twen
hat man sein Leben noch vor sich.
Ở tuổi hai mươi, người ta vẫn còn cả cuộc đời phía trước.
Danh từ