

môi trường- toàn bộ các điều kiện tự nhiên, xã hội và kinh tế
Gesamtheit der natürlichen, sozialen und wirtschaftlichen Verhältnisse
giới, nhóm xung quanh- nhóm người bao quanh một ai đó
Gruppe von Menschen, die jemanden umgibt
khu vực xung quanh, vùng lân cận- khu vực bao quanh một địa điểm, môi trường vật lý
einen Ort umgebender Bereich, physikalische Umgebung