

sự không đều- Tình trạng không đạt được sự đồng đều hoặc cùng một mức độ, thường chỉ sự lệch lạc về hình dạng, vị trí hoặc khoảng cách.
Verfehlen gleichen Maßes
sự bất quy tắc- Sự thiếu phù hợp hoặc không thống nhất với các quy tắc, chuẩn mực hay cách thức đang được áp dụng.
mangelnde Übereinstimmung mit geltenden Regeln
sai phạm- Hành vi vi phạm các quy định hoặc chuẩn mực pháp lý, dẫn đến tình trạng không hợp pháp hoặc không đúng quy định.
Verletzung rechtlicher Normen