Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Uranspaltung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Uranspaltung
die
[uˈʁaːnˌʃpaltʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Uranspaltungen
Định nghĩa
1
phân hạch urani
- Sự phân tách một hạt nhân urani thành các phần nhỏ hơn.
Spaltung eines Urankerns
„Niels Bohr brachte die Kunde von der Entdeckung der
Uranspaltung
durch Otto Hahn und Frotz Straßmann nach Amerika.“
“Niels Bohr đã mang tin về việc Otto Hahn và Frotz Straßmann phát hiện ra sự phân hạch urani đến Mỹ.”
Danh từ