Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Urteilsvollzug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Urteilsvollzug
der
[ˈʊʁtaɪ̯lsfɔlˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Urteilsvollzüge
Định nghĩa
1
thi hành án
- việc thi hành một bản án
Vollzug eines Urteils
Danh từ