Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vanillesirup' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vanillesirup
der
[vaˈnɪləˌziːʁʊp]
Danh từ
Số nhiều: Vanillesirupe
Định nghĩa
1
siro vani
- Sirô có hương vị vani.
Sirup mit Vanillegeschmack
„Nick schäumte Milch auf, mixte sie mit einem Dutzend Espressos und etwas
Vanillesirup
und nannte das Ganze Frühstück.“
“Nick đánh sữa cho nổi bọt, trộn nó với cả chục ly espresso và một ít siro vani rồi gọi tất cả những thứ đó là bữa sáng.”
Danh từ