Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vasodilatation' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vasodilatation
die
[ˌvazodilataˈt͡si̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Vasodilatationen
Định nghĩa
1
giãn mạch
- Sự mở rộng của các mạch máu.
Erweiterung der Blutgefäße
Từ trái nghĩa
Vasokonstriktion
Danh từ