nút giao- Điểm nơi hai hoặc nhiều tuyến đường giao thông cắt nhau hoặc gặp nhau.
Punkt, an dem sich der Verlauf zweier oder mehrerer Verkehrswege überschneidet
„In den wohlhabenderen Städten der Industrieländer wird anscheinend jeder Parkplatz, jede unbebaute Parzelle, jede Abstellfläche, Verkehrskreuzung, verlassene Industrieanlage und jedes Hafengebiet in einen neuen Ort verwandelt.“
“Ở những thành phố giàu có hơn của các nước công nghiệp, dường như mọi bãi đỗ xe, mọi lô đất chưa xây dựng, mọi khu để xe, mọi nút giao thông, mọi cơ sở công nghiệp bị bỏ hoang và mọi khu vực cảng đều được biến thành một nơi chốn mới.”
„Die Verkehrskreuzung ist eine sehr komplexe Verkehrssituation, die dem Verkehrsverständnis und Verkehrskönnen der Kinder viel abverlangt.“
“Nút giao thông là một tình huống giao thông rất phức tạp, đòi hỏi rất nhiều ở khả năng hiểu biết giao thông và kỹ năng tham gia giao thông của trẻ em.”