Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Verlaub' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Verlaub
der
[fɛɐ̯ˈlaʊ̯p]
Danh từ
Định nghĩa
1
sự cho phép
- sự đồng ý hoặc ủy quyền chính thức để làm điều gì đó
Erlaubnis
Ich möchte
Verlaub
bekommen, den Grafen zu sprechen.
Tôi muốn xin phép được nói chuyện với bá tước.
Danh từ