

sự hợp nhất- hành động hoặc quá trình hợp nhất các yếu tố lại với nhau
die Handlung beziehungsweise der Vorgang des Verschmelzens
sản phẩm hợp nhất- kết quả của sự hợp nhất; thứ gì đó đã được hợp nhất
das Ergebnis von ^([1]); etwas, das verschmolzen ist