

tính dễ hiểu- Đặc tính của một văn bản ngôn ngữ, một tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật có thể được người tiếp nhận nắm bắt và hiểu một cách tương đối dễ dàng và phù hợp.
Eigenschaft eines sprachlichen Textes, eines musikalischen oder künstlerischen Werkes, durch Rezipienten mehr oder weniger leicht und angemessen aufgefasst werden zu können.
tính dễ hiểu- Đặc tính của các văn bản ngôn ngữ dựa trên độ rõ ràng khi đọc, độ dễ đọc và các đặc điểm khác như tính mạch lạc, tính phân chia bố cục và sức gợi hứng.
Eigenschaft von sprachlichen Texten, die auf Leserlichkeit, Lesbarkeit und weiteren Merkmalen wie Gegliedertheit und Stimulanz beruht.