

quan hệ họ hàng- Tình trạng hoặc sự thật là có quan hệ huyết thống hoặc họ hàng với nhau.
die Tatsache, miteinander verwandt zu sein
họ hàng- Những người có quan hệ họ hàng với nhau hoặc với một người nào đó.
Personen, die miteinander oder mit jemandem verwandt sind
sự tương đồng- Sự giống nhau hoặc nét gần gũi giữa các sự vật, hiện tượng hay sinh vật.
Ähnlichkeit