Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vierteldrehung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vierteldrehung
die
[ˈfɪʁtl̩ˌdʁeːʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Vierteldrehungen
Định nghĩa
1
quay 90°
- Sự quay một góc 90 độ, tức là một phần tư vòng tròn.
Drehung um 90 Grad
„John Fletcher drehte die Schachtel nochmal um eine
Vierteldrehung
herum.“
“John Fletcher lại xoay chiếc hộp thêm một góc 90 độ nữa.”
Danh từ