Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Violinmacher' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Violinmacher
der
[vioˈliːnˌmaxɐ]
Danh từ
Số nhiều: Violinmacher
Định nghĩa
1
thợ violin
- Người chế tạo đàn violin.
Person, die Violinen herstellt
Từ đồng nghĩa
Geigenbauer
Danh từ