
khẩu ngữ dân gian- Cách dùng ngôn ngữ mang tính bình dân trong dân chúng; lối giao tiếp thông tục hằng ngày.
volkstümlicher Sprachgebrauch, umgangssprachliche Kommunikation
thành ngữ dân gian- Những từ ngữ, lối nói hoặc câu nói lưu truyền trong dân gian.
im Volke umlaufende Ausdrücke, Redewendungen oder Redensarten
tên gọi dân gian- Những tên gọi dùng theo vùng miền, chẳng hạn cho nông trại, địa danh hay đặc điểm địa lý như sông, hồ và những thứ tương tự, khác với tên gọi chính thức hoặc hành chính.
regional verwendete Bezeichnungen – zum Beispiel für landwirtschaftliche Anwesen (Hausnamen), geographische Gegebenheiten (Fluss, See und Ähnliches), die von den offiziellen beziehungsweise amtlichen Bezeichnungen abweichen
tục ngữ nông dân- Những câu tục ngữ hay câu nói kinh nghiệm của nhà nông về thời tiết, mùa màng và đời sống sản xuất.
Bauernregeln