Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vollidiot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vollidiot
der
[ˈfɔlʔiˌdi̯oːt]
Danh từ
Số nhiều: Vollidioten
Định nghĩa
1
thằng ngốc hoàn toàn
- một người rất ngu ngốc
sehr dumme Person
Der
Vollidiot
hat wieder alles versemmelt.
Thằng ngốc hoàn toàn đó lại làm hỏng hết mọi thứ.
„Ich zählte die
Vollidioten
, die mir begegneten.“
"Tôi đếm những thằng ngốc hoàn toàn mà tôi gặp."
Danh từ