Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Vulkansand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Vulkansand
der
[vʊlˈkaːnˌzant]
Danh từ
Định nghĩa
1
cát núi lửa
- Cát có nguồn gốc từ hoạt động núi lửa.
Sand vulkanischen Ursprungs
„Meine Therme ist das Meer und der Marmor des Beckens schwarzer
Vulkansand
, der in der Nachmittagssonne glitzert.“
“Suối nước nóng của tôi là biển, và lớp đá cẩm thạch của bể là cát núi lửa màu đen lấp lánh trong nắng chiều.”
Danh từ