Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wölfin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wölfin
die
[ˈvœlfɪn]
Danh từ
Số nhiều: Wölfinnen
Định nghĩa
1
sói cái
- con sói giống cái; sói cái trưởng thành
weiblicher Wolf
Romulus und Remus wurden von einer
Wölfin
gesäugt.
Romulus và Remus đã được một con sói cái cho bú.
Từ cụ thể hơn
Leitwölfin
Danh từ