Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Wadl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Wadl
das
[vaːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Wadl
Định nghĩa
1
bắp chân
- Phần sau của cẳng chân ở người, nằm giữa đầu gối và mắt cá, gồm các cơ nổi rõ.
Wade
Beim Trachtenumzug zum Oktoberfest kann man fesche Madl und stramme
Wadl
sehen.
Trong đoàn diễu hành trang phục truyền thống tại lễ hội Oktoberfest, người ta có thể thấy những cô gái xinh xắn và những bắp chân săn chắc.
Danh từ