chiến hữu- Người hoặc tổ chức cùng chiến đấu với một người hoặc tổ chức khác; bên đồng minh trong chiến đấu.
Person/Organisation, die zusammen mit einer anderen kämpft
„Da kommt wohl Uraltes und immer Neues zwischen zwei Nachbarvölkern zum Vorschein, die derzeit doch als Waffengefährten, als brüderlich Verbündete gelten.“
“Có lẽ điều rất xưa cũ mà cũng luôn mới mẻ đang bộc lộ giữa hai dân tộc láng giềng, những dân tộc hiện nay vẫn được xem là chiến hữu, là những đồng minh anh em.”