Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Waffenkäuferin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Waffenkäuferin
die
[ˈvafn̩ˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Waffenkäuferinnen
Định nghĩa
1
người mua vũ khí
- người phụ nữ mua vũ khí.
Käuferin von Waffen
Từ trái nghĩa
Waffenverkäuferin
Danh từ