

sự dậy sóng- sự chuyển động dữ dội trên bề mặt của chất lỏng, khiến nước hay chất lỏng bị khuấy động mạnh
heftige (Oberflächen-)Bewegung flüssiger Stoffe
cơn bốc hỏa- sự tăng lên rồi dịu xuống một cách đều đặn theo từng đợt, thường dùng để chỉ cảm giác nóng bừng xuất hiện lặp lại
regelmäßiges Anwachsen und Abschwellen
xúc động mạnh- trạng thái kích động mạnh về thể chất hoặc tinh thần, khi cảm xúc dâng lên dữ dội
starke körperliche oder seelische Erregung