
chim di cư- Trong sinh học, cách nói cũ: loài chim trải qua mùa lạnh ở những vùng ấm hơn, thường ở phía nam, nơi chúng bay đến vào mùa thu.
Biologie, veraltet: Vogel, der die kalte Jahreszeit in warmen, meist südlichen Regionen verbringt, in die er im Herbst zieht
người thích đi bộ- Người thích đi bộ đường dài hoặc đi dạo khám phá nhiều nơi.
Person, die gerne wandert
Phong trào Wandervogel- Không có số nhiều: tổ chức thanh niên Đức được thành lập năm 1896 và giải thể năm 1933.
ohne Plural: „1896 gegründeter, 1933 aufgelöster deutscher Jugendbund“
thành viên Wandervogel- Người tham gia hoặc hoạt động tích cực trong phong trào Wandervogel.
Person, die sich im Wandervogel [3] engagiert