Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Waschbeckenrand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Waschbeckenrand
der
[ˈvaʃbɛkn̩ˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Waschbeckenränder
Định nghĩa
1
mép bồn rửa
- Phần rìa hoặc mép ở phía trên của bồn rửa mặt hoặc chậu rửa.
Rand eines Waschbeckens
„Er fuhr mit dem Zeigefinger um den
Waschbeckenrand
.“
Anh ấy dùng ngón trỏ đưa dọc theo mép bồn rửa.
Danh từ